cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STTTên TàuQuốc TịchHô HiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaBến cảngGiờ đếnĐại lý
1* VIMC PIONEERVIET NAM3WPJ68759088120.846.7CONTAINER 3928CẦU CẢNG SỐ 102:00VOSA V.T.
2* TRUONG SAVIET NAM3WJC203385013139.104.8NIL MO BACH HO04:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
3* EVEREST 3VIET NAM3WTM72538259769.905.4NIL TE GIAC TRANG05:00NAMVIET MARINE
4* SONG DINH 01VIET NAMXVSJ2140138281.164.8NIL VSPT-905:30XN Vận tải biển và Công tác lặn
5 HAI DUONG 56VIET NAMXVTN71678138659.254.6NIL HL PTSC-306:00PTSC SUPPLY BASE
6 VUNG TAU 02VIET NAMXVCH2342220070.055.4NIL VSPT-706:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
7 PACIFIC 18VIET NAM3WDG9634111257.603.5DAU 246BEN DAM - CD07:00CTY CP PACIFIC
8 VUNG TAU 05VIET NAMXVCR73463277376.006.4NIL MO RONG07:00XN Vận tải biển và Công tác lặn
9 HẢI LONGVIET NAMSG 4776363117.501.4NIL CẦU CẢNG SỐ 208:00LOGISTICS TRUNG KIÊN
10 MY AN 14VIET NAMSG 3613742184555.200.5NIL CẦU CẢNG SỐ 208:00LOGISTICS TRUNG KIÊN
11 HAIAN PARKVIET NAM3WMM9941312649144.838.5CONTAINER 9700CẦU CẢNG SỐ 209:00HAIAN
12 PTSC CHI LINHVIET NAMXVEI72532246570.705.0NIL HL PTSC-310:00PTSC SUPPLY BASE
13 ANGEL NO.3HONGKONGVRGL950837682118.006.9HANG LONG 6604CẦU CẢNG SỐ 111:30OCEAN STAR

Tàu rời

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóaCầu phaoGiờ rờiĐại lý
1* EVER UNITEDSINGAPORE9V79576921863388285.009.5CONTAINER 27410CẦU CẢNG SỐ 301:00GS LINES
2* MINH PHAT 99VIET NAMNĐ 35191384291579.403.5NONG SAN 1700CẦU 101:00AGENCIES CO., LTD
3* TRUNG NGUYÊN 18VIET NAM3WCD1599314879.805.0LUA MI (MACH) 2800INTERFLOUR-201:00Công ty CP VTB Phúc Đại Lộc
4* MONACOLIBERIAA8IF22892739200222.1710.0CONTAINER 6659CẦU CẢNG SỐ 203:00CAT TUONG
5* HỒNG HÀ GASVIET NAM3WOH1683160178.034.2LPG 860PVGAS-205:00HẢI NAM
6 QUANG VINH 568VIET NAMXVJK1292245974.704.6THAN 2200CẦU 206:00Công ty TNHH Đặng Sơn Việt
7 YARRA STARBAHAMASC6FB84315282624228.997.0NIL CẦU CẢNG SỐ 106:00SMC
8 VTT SUNVIET NAMQN-703536407759110.066.0NONG SAN 6250CẦU CẢNG SỐ 106:30GOLDEN SEA
9 TRƯỜNG XUÂN 68VIET NAMXVMN21599323678.634.1NONG SAN 2100CẦU CẢNG SỐ 108:00CONG VINH
10 VIỆT PHÚC 05VIET NAM3WEY1950416778.636.5TON CUON 3900CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA)08:00CTY TNHH VTB TAN VIET PHUC
11 BIEN MOI 01VIET NAMSG 567345177047.201.0NIL HL PTSC-210:30THÁI HƯNG
12 HUNG DUNG 08VIET NAMHP 449849999055.662.0NIL HL PTSC-210:30THÁI HƯNG
13 SÀI GÒN XANH 02VIET NAMSG 657348781549.502.0NIL HL PTSC-210:30THÁI HƯNG
14 SAI GON XANH 06VIET NAMSG 712151499855.002.0NIL HL PTSC-210:30THÁI HƯNG

Tàu di chuyển

STTTên tàuQuốc tịchHô hiệuGTDWTChiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóaVị trí neo đâu từVị trí neo đậu đếnGiờ dờiĐại lý
1* ES KUREPANAMA3FHO32148333126177.009.5SAT THEP 24422I5POSCO-101:00HAIVANSHIP
2* LANG MAS IIIMONGOLIAJVBG249969954.702.0NIL H22CẦU CẢNG SỐ 103:00SGCL
3* BBC AMBERANTIGUA&BARBUDAV2FL81283814400153.447.0NIL I2CẦU CẢNG SỐ 103:30VINAMAVT
4* AN PHÚ 16VIET NAM3WAH93387564597.006.7XANG DAU 4629H21CẦU CẢNG SỐ 2 - KHO XD CÙ LAO TÀO05:08CTY CP VAN TAI XD PHUONG NAM
5* HOANG HA STARVIET NAM3WEI91694299389.954.5XANG DAU 2288CẦU CẢNG SỐ 2 - KHO XD CÙ LAO TÀOA1205:09CTY CP VAN TAI XD PHUONG NAM