cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * HẢI THẮNG 18 VIET NAM XVUD9 2984 5243 91.94 3.4 NIL G16 00:00 VTB HAI DUONG
2 * VSP-EXPRESS VIET NAM 3WKC9 443 352 53.25 3.2 NIL VSPT-3 00:02 XN Vận tải biển và Công tác lặn
3 * ACX CRYSTAL PANAMA 3ESV6 29060 38687 222.60 10.7 CONTAINER 20876 CẦU CẢNG TCTT 00:30 ĐẠI LÝ TÀU BIỂN VŨNG TÀU (VTOSA)
4 * LONG HƯNG 3 VIET NAM SG-4249 565 1415 60.60 1.2 NIL CAU CANG SO 1 03:00 LONG HƯNG
5 * TIGER SINGAPORE HONGKONG VRET4 8539 13056 128.60 6.0 NIL H09 05:00 THANG LONG MARITIME JSC
6 HAI DUONG 01 VIET NAM 3WNV9 2281 1500 65.00 5.0 NIL HL PTSC-2 06:00 PTSC SUPPLY BASE
7 HAI DUONG 12 VIET NAM XVHV7 2952 2274 75.40 5.0 NIL TE GIAC TRANG 06:00 PTSC SUPPLY BASE
8 HAI DUONG 22 VIET NAM XVFF7 1678 1360 59.30 4.5 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 07:00 Công CP Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
9 SAO MAI 03 VIET NAM 3WJB 1226 1190 64.60 3.2 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 BAHARI 6 INDONESIA POSP 646 521 55.80 2.5 NIL NEO VT 08:00 SGCL
11 BINH AN RESEARCH VIET NAM XVVS9 717 441 44.00 3.0 NIL HL PTSC-3 08:00 CTY TNHH CGCN HÀNG HẢI
12 CH 800 VIET NAM CH800 273 389 37.00 2.1 DUNG DICH KHOAN 20 HL PTSC-5 08:00 CHI NHÁNH 1 VISAL
13 STELLAR MAESTRO ANTIGUA AND BARBUDA V2QK8 9963 13524 146.25 6.0 SAT THEP NEO VT 08:00 THORESEN VINAMA CO
14 NGỌC HẢI 18 + CP 422-01 VIET NAM NA 2396 + NA 2490 509 923 56.25 1.5 NIL G3 08:30 ĐẠI DIỆN CHỦ TÀU
15 NGHĨA THÀNH 26 VIET NAM 3WWA 499 902 59.50 2.2 VAT LIEU XAY DUNG 400 TS CAT LO 09:00 MINH HOÀNG AN
16 MERETE MAERSK DENMARK OWQZ2 194849 214121 399.22 13.2 CONTAINER 115015 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 10:00 HAIVANSHIP
17 SG 8767 + SG 6911 VIET NAM SG 8767 861 897 76.00 1.2 NIL G1 10:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
18 HAIAN VIEW VIET NAM XVGU7 17280 21440 171.99 8.8 CONTAINER 13500 CẦU CẢNG SỐ 2 11:00 HẢI AN
19 BULK CROATIA PANAMA HPIL 43644 81621 228.94 13.4 BA DAU NANH 68512 H07 12:00 SAIGON EAST
20 MSC BANU PANAMA 3ELK7 36082 42186 231.00 9.2 CONTAINER 18551 CẦU CẢNG SỐ 1 13:00 BEN SONG SG
21 TUẤN TÚ 09 VIET NAM XVZF 499 943 56.50 3.4 VAT LIEU XAY DUNG 860 BEN DAM - CD 13:00 CT TNHH TM VA DV VTB TUẤN TÚ
22 VINH QUANG 568 VIET NAM XVLT 999 1976 69.86 2.4 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 14:00 Công ty TNHH Đặng Sơn Việt
23 HAI DUONG 36 VIET NAM XVZH2 2605 2564 69.90 5.5 NIL H10 15:00 DOLPHIN LOGISTICS CO.,LTD
24 * PACIFIC EXPRESS VIET NAM 3WQO 8333 11117 128.53 8.6 CONTAINER 8092 CẦU CẢNG SỐ 1 17:30 GEMADEPT SHIPPING

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * HAI XU BELIZE V3PT 4095 5769 97.20 4.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 04:30 HAIVANSHIP
2 * JIU FENG LING CHINA BRNW 19995 32034 177.50 7.0 NIL 11700 POSCO YAMATO VINA 04:30 HAIVANSHIP
3 * PETROGAS 05 VIET NAM 3WFK 999 1042 62.00 4.2 LPG 720 G15 05:00 HUNG PHAT
4 CHÂU THÀNH SHIP 16 VIET NAM XVDC2 1288 2459 74.70 4.5 BA DAU NANH 1800 CẦU CẢNG SỐ 1 06:00 CHAU THANH
5 THANH PHONG 28/HP3718 VIET NAM HP 3718 1550 3111 72.90 4.6 THAN 2588 CẦU 2 06:00 THANH PHONG
6 VMU SHIRAI VIET NAM 3WQT9 998 999 61.97 4.3 LPG 710 PVGAS-1 06:00 VTSCO
7 JMC2825 VANUATU JMC2825 3405 6728 85.00 1.0 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 07:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
8 TAN CANG 88 VIET NAM 3WON7 387 296 33.28 3.6 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 07:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
9 ACX CRYSTAL PANAMA 3ESV6 29060 38687 222.60 10.7 CONTAINER 24672 CẦU CẢNG TCTT 10:00 ĐẠI LÝ TÀU BIỂN VŨNG TÀU (VTOSA)
10 PHU AN 368 VIET NAM 3WQW 2963 5064 92.25 3.0 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 NOST CO.,LTD
11 VIMC PIONEER VIET NAM 3WPJ 6875 9088 120.84 7.5 CONTAINER 3674 CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 VIETFRACHT HCM
12 GCL ICON MARSHALL ISLANDS V7A4402 43666 82576 229.00 7.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 OCEANIC CO.,LTD
13 HAI LINH 17 VIET NAM PT 2556 1146 2623 72.88 2.0 XANG A92 1800 XĂNG DẦU PETRO VŨNG TÀU 12:00 HAI LINH
14 HIỆP HƯNG 89 VIET NAM 3WDK9 1599 3148 79.80 2.5 NIL CẦU 2 12:00 CT VTB HƯNG PHÚC
15 TRUONG NGUYEN 08 VIET NAM HP-2699 2294 5257 88.95 2.0 NGO 3551 CẦU CẢNG SỐ 1 12:00 HANG HAI THAI DUONG
16 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 327 107 25.19 3.4 NIL CẦU CẢNG TCTT 12:00 VINA LOGISTICS
17 UNISAILING TOGO 5VFT5 1972 3346 81.00 4.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 AGE LINE CO., LTD
18 MERETE MAERSK DENMARK OWQZ2 194849 214121 399.22 13.2 CONTAINER 115009 CAI MEP GEMADEPT-TERMINAL LINK 13:30 HAIVANSHIP
19 BINH AN RESEARCH VIET NAM XVVS9 717 441 44.00 4.0 NIL HL PTSC-3 14:00 PTSC SUPPLY BASE
20 PTS HAI PHONG 02 VIET NAM XVCX 3166 4999 99.90 3.8 NIL K2 14:00 CÔNG TY TNHH DV HH LONG HẢI
21 VIET A 999 VIET NAM HNA 0282 1044 2311 74.00 3.4 NGO 2021 A12 14:00 KHAI HOAN
22 TAN CANG A6 VIET NAM XVHV9 291 110 33.65 1.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 14:30 SOTRAS JSC
23 LONG HƯNG 3 VIET NAM SG-4249 565 1415 60.60 2.9 DAU FO 1300 CAU CANG SO 1 15:00 LONG HƯNG
24 THAI HA 6666 VIET NAM HD 3668 1373 3008 79.80 5.0 PHAN BON 2200 CẦU CẢNG SỐ 2 15:00 THÁI HÀ
25 SƠN LỘC 09 VIET NAM XVXJ 1599 3126 78.68 5.8 PHAN BON 3000 CẦU CẢNG SỐ 2 16:00 SOTRAS JSC

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * MING XIANG DA 8 PANAMA 3EWX5 6290 9332 100.72 7.1 NIL F6 CẦU CẢNG SỐ 1 02:00 AGE LINE
2 * DUC THANG VIET NAM DUCTHANG 154 197 30.00 2.5 DAU D.O 127 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) CẦU 1 05:00 DD CHU TAU
3 TC DRAGON VIET NAM 3WWH7 1951 2022 66.60 4.6 NIL HQ 129 H03 07:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG
4 VIET A 999 VIET NAM HNA 0282 1044 2311 74.00 3.4 NGO 2021 CẦU CẢNG SỐ 1 A12 07:00 KHAI HOAN
5 HAI DUONG 01 VIET NAM 3WNV9 2281 1500 65.00 5.0 NIL HL PTSC-2 THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU 08:00 PTSC SUPPLY BASE
6 SEA MEADOW 22 PANAMA 3FDR6 3009 4709 82.88 5.0 NIL THƯƠNG CẢNG VŨNG TÀU HL PTSC-1 08:00 Công ty Cổ Phần Hàng Hải Dầu Khí Hải Dương
7 CSE PROSPERITY EXPRESS PANAMA 3EES5 16962 28440 169.26 9.1 SAT CUON 23971 NEO VT CẦU CẢNG SỐ 1 10:00 VOSA
8 VICTORIA 68 VIET NAM 3WKG9 2995 5242 91.94 3.5 NIL H05 CẦU 2 10:00 SON DUONG
9 HẢI THẮNG 18 VIET NAM XVUD9 2984 5243 91.94 3.4 NIL G16 INTERFLOUR-2 10:30 VTB HAI DUONG
10 NGỌC LINH 19-BLC VIET NAM XVHO 999 1977 69.86 4.6 THAN 1918 A12 CẦU 2 11:30 PHUONG LINH
11 VIỆT THUẬN 56/ NĐ 3756 VIET NAM NĐ 3756 3898 8051 106.16 5.2 THEP 3200 CẦU CẢNG SỐ 1 POSCO YAMATO VINA 12:30 CTY TNHH MTV DV VTB SUNSHINE
12 SG 8767 + SG 6911 VIET NAM SG 8767 861 897 76.00 1.2 NIL G1 CẦU CẢNG SỐ 2 13:00 LOGISTICS TRUNG KIÊN
13 * TC DRAGON VIET NAM 3WWH7 1951 2022 66.60 4.6 NIL H03 HQ 129 17:00 CÔNG TY CP DỊCH VỤ BIỂN TÂN CẢNG