cảng vụ Vũng Tàu

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU

Tàu đến cảng

STT Tên Tàu Quốc Tịch Hô Hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Bến cảng Giờ đến Đại lý
1 * AQUAMARINE VIET NAM 3WNG 4095 6517 102.79 5.2 NGO 3293 H06 02:00 SAIGON EAST
2 * PTSC CHI LINH VIET NAM XVEI7 2532 2465 70.70 5.0 NIL 40 HAI THACH-MOC TINH 03:00 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HÀNG HẢI VŨNG TÀU
3 * DORIC ARROW LIBERIA D5NG3 39858 75121 224.96 13.3 NONG SAN 68510 H01 05:00 SMC
4 * VIỆT GAS VIET NAM 3WDV 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 05:00 HAI NAM
5 * HỒNG HÀ GAS VIET NAM 3WOH 1683 1601 78.03 2.7 NIL PVGAS-2 05:30 HAINAM
6 GAS FREEWAY KOREA (REPUBLIC) D7WW 4241 4998 99.90 5.9 HOA CHAT LONG 2306 HYOSUNG VINA CHEMICALS 06:00 HAIVANSHIP
7 TUẤN CƯỜNG 88 VIET NAM XVLJ9 1599 3140 79.60 2.9 NIL CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) 06:00 TUẤN CƯỜNG
8 EASTERN EDELWEISS HONGKONG VRUF2 32987 56757 189.99 11.9 SAT THEP 46171 NEO VT 07:00 AGE LINE CO., LTD
9 Sao Mai 02 VIET NAM XVSG 1226 1080 64.60 4.4 NIL MO BACH HO 07:00 XN Vận tải biển và Công tác lặn
10 HAI DUONG 19 VIET NAM 3WVH7 1678 1343 59.25 5.0 NIL RANG DONG 08:00 PTSC SUPPLY BASE

Tàu rời

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Hàng hóa Cầu phao Giờ rời Đại lý
1 * MUSKY CYPRUS 5BAW4 23433 36026 179.90 6.5 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 01:30 WILHELMSEN SUNNY
2 * RUI NING 7 CHINA BFAH7 32460 53478 190.00 10.5 SAT THEP 29710 CẦU 3 01:30 AGE LINE CO., LTD
3 * AXEL MAERSK DENMARK OUUY2 93496 109000 352.25 12.0 CONTAINER 55977 CẢNG QUỐC TẾ CAI MÉP (CMIT) 02:00 HAIVANSHIP
4 * MSC SOTIRIA III LIBERIA 5LCO2 29558 37087 226.54 11.5 CONTAINER 21532 CẦU CẢNG SỐ 1 02:30 BEN SONG SG
5 * TUNG LINH 01 VIET NAM TB-1238 1819 3244 79.23 4.2 BA DAU NANH 2100 A12 05:00 TUNG LINH
6 EASTERN QUEST PANAMA 3FUP3 5457 8871 113.98 6.0 HOA CHAT LONG 898 KHO XĂNG DẦU ĐÔNG XUYÊN 07:30 OCEAN STAR
7 YONG SHUN BELIZE V3TJ3 7460 9283 122.20 5.0 NIL POSCO YAMATO VINA 12:30 HAIVANSHIP

Tàu di chuyển

STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu GT DWT Chiều dài
L.O.A
(m)
Mớn nước
(m)
Loại hàng hóa Vị trí neo đâu từ Vị trí neo đậu đến Giờ dời Đại lý
1 * ROYAL 06 VIET NAM 3WDY9 1296 2368 75.14 4.8 SAT THEP 2000 POSCO-2 B9 01:00 HAIVANSHIP
2 * HO TAY VIET NAM 3WCB9 1516 2573 75.90 4.6 SAT THEP 1825 CẦU CẢNG TỔNG HỢP THỊ VẢI (ODA) A12 02:00 HAIVANSHIP
3 * BANGKOK BRIDGE PANAMA 3FTZ8 44234 52118 266.65 12.4 CONTAINER 39466 H03 CẦU CẢNG TCTT 03:00 VTOSA
4 * PHƯƠNG NAM 46 VIET NAM XVFD2 1894 3883 79.80 2.5 NIL F8 INTERFLOUR-2 03:00 AGENCIES CO., LTD
5 * GUANG HUA 16 BELIZE V3MR4 4245 6957 116.66 6.2 SAT VUN 4915 I16 CẦU CẢNG SỐ 1 04:30 VIET LONG
6 * LINTAS BAHARI 23 INDONESIA PNKI 1259 1800 71.44 2.0 NIL I20 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 SGCL
7 * NORD POLLUX PANAMA 3FQC5 43042 81839 229.00 12.9 NONG SAN 64000 H12 CẦU CẢNG SỐ 1 05:00 VINAMAVT
8 SEA MEADOW 19 PANAMA 3FPA7 2766 2500 67.82 4.5 NIL B5 CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN 06:30 DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
9 UHL FRONTIER PORTUGAL CQAI9 16729 17121 149.99 7.0 NIL I11 CẦU CẢNG SỐ 1 06:30 VINAMAVT
10 PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 NIL CẦU 1 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) 07:00 DAI DIEN CONG TY
11 EASTERN EDELWEISS HONGKONG VRUF2 32987 56757 189.99 11.9 SAT THEP 46171 NEO VT CẦU 3 09:30 AGE LINE CO., LTD
12 DL MARIGOLD PANAMA 3EWS2 23494 33752 180.00 8.4 SAT THEP 20740 NEO VT POSCO YAMATO VINA 11:30 HAIVANSHIP
13 PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 DAU D.O 76 PHÂN CẢNG DVDK VŨNG TÀU (TL PTSC) HL PTSC-3 12:00 DAI DIEN CONG TY
14 SEA MEADOW 19 PANAMA 3FPA7 2766 2500 67.82 4.5 NIL CẦU CẢNG KHU CÔNG NGHIỆP ĐÔNG XUYÊN HL PTSC-4 12:00 DẦU KHÍ HẢI DƯƠNG
15 PHÚ YÊN 68 VIET NAM BV 1201 324 457 40.50 3.3 NIL HL PTSC-3 CẦU 1 15:00 DAI DIEN CONG TY