cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 29/05/2022

Kế hoạch điều động tàu ngày 29/05/2022
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * HANSA HARBURG LIBERIA D5ZV9 23351 175.50 9.7 CONTAINER 9490 C.LAI 7 00:00 00:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
2 * ELEFTERIA EXPRESS PANAMA H3IA 25294 184.99 8.8 CONTAINER 4336 SP-ITC01 00:05 00:05 THANH CONG 68,PACIFIC 09 S.G.N CO.,LTD SG-VT
3 * INCRES MARSHALL ISL V7A2788 23425 172.00 7.2 CONTAINER 5373 C.LAI 5 01:00 01:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 HLC SG-VT
4 DUY PHAT 25 VIET NAM 3WIV9 2425 69.86 2.2 NIL K12C1 06:00 06:00   TU TUC SG-VT
5 TIGER MAANSHAN HONGKONG VRUK2 26177 192.00 8.2 CONTAINER 9510 TCHP 01 06:00 06:00 TAN CANG A2,CSG 99 SAFI SOAI RAP
6 MAERSK JAIPUR MALTA 9HA4559 39446 222.15 7.8 CONTAINER 5560 NEO VT 07:00   TAN CANG A1,TAN CANG A6 SAIGON SHIP  
7 CSCL LIMA HONGKONG VREM7 34278 208.90 11.0 CONTAINER 22191 C.LAI 4 08:00 08:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 PACIFIC MARINE CO SG-VT
8 ALL MARINE 09 VIET NAM XVFH9 3175 84.24 5.5 XANG DAU 2546 PVOIL 1 09:00 09:00 FALCON 08 CALM SEA CO., LTD SG-VT
9 THANG LOI 09 -ALCI VIET NAM 3WYF 3098 79.80 5.0 CLINKER 3030 CHINFON 09:00 09:00   TU TUC SOAI RAP
10 VIET THUAN 56 VIET NAM ND 3756 8051 106.16 6.9 NIL K12C 09:00 09:00 CSG 55,CSG 63 BINH MINH LUỒNG HH SÔNG DỪA
11 VINABUNKER 02 VIET NAM BV 0992 880 52.00 3.2 NIL BO BANG 09:00 09:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
12 FORTUNE VIET NAM 3WIU7 13913 130.00 7.5 NIL H.PHUOC 10:00 10:00 SEA CHAMPION,HAIVANSHIP 06 CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
13 KMTC INCHEON PANAMA 3FHB3 22387 172.07 9.5 CONTAINER 7065 C.LAI 1 10:00 10:00 TAN CANG A3,TAN CANG A6 GST CO.,LTD SG-VT
14 TRONG TRUNG 81 VIET NAM XVCI7 3045 83.90 5.3 NIL CALTEX2 10:00 10:00 HAIVANSHIP 06 VITACO SAIGON LUỒNG HH SÔNG DỪA
15 GSL AFRICA LIBERIA A8VG2 32906 199.93 10.9 CONTAINER 11410 SP-ITC01 10:30 10:30 THANH CONG 68,PACIFIC 09 S5 VIET NAM CO.,LTD SG-VT
16 CAPE ORIENT CYPRUS 5BJX4 25351 184.99 9.9 CONTAINER 8488 NEO VT 12:00   THANH CONG 68,PACIFIC 09 TAM CANG JSC  
17 OLIVIA PORTUGAL CQIZ9 21789 171.94 9.5 CONTAINER 14928 NEO VT 12:00     ISS-GEMADEPT  
18 OSLO TRADER PANAMA 3EMI4 23428 172.00 9.2 CONTAINER 12032 NEO VT 12:00     SAIGON SHIP  
19 STARSHIP AQUILA MARSHALL ISL V7IQ5 23541 172.12 8.4 CONTAINER 1362 NEO VT 12:00   THANH CONG 68,PACIFIC 09 VITAMAS  
20 KMTC SINGAPORE KOREA DSOA9 20530 171.67 9.0 CONTAINER 7158 C.LAI 5 12:30 12:30 TAN CANG A3,TAN CANG A36 GST CO.,LTD SG-VT
21 RICH SAILING SIERRA LEONE 9LU2714 2600 74.13 3.0 NIL NEO VT 14:00     HOYER TRANSPORT  
22 * INDURO MARSHALL ISL V7A4404 23417 172.00 8.1 CONTAINER 1596 NEO VT 17:00     S5 VIET NAM CO.,LTD  
23 * MANYPLUS 18 + MANYPLUS 11 MALAYSIA 9WFY7 8000 87.65 4.7 THAN 7204 NEO VT 19:00   HOANG LOC 01 LONG THANH CO.LTD  
24 * VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 7.0 CONTAINER 6320 K15C 19:30 19:30 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SG-VT
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * SITC BANGKOK/VRMI3 HONGKONG VRMI3 22078 171.99 8.2 CONTAINER 1600 C.LAI 7 03:00 TAN CANG A2,TAN CANG A6 SAFI SG-VT
2 * GAMBELLA ETHIOPIA ETGM 28119 166.50 6.8 NIL CẦU CẢNG SỐ 2 - QT LONG AN 04:00 HUNG PHUC 1,HUNG PHUC 19 AGE-LINES CO.,LTD SOAI RAP
3 * NGHIA THANH 18 VIET NAM NT18 674 51.30 2.8 CEMENT 460 P.HUU 2 04:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
4 * SITC JAKARTA HONGKONG VRML7 22078 171.99 8.9 CONTAINER 1800 C.LAI 5 04:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAFI SG-VT
5 * VINASHIP GOLD VIET NAM 3WSS 13245 136.40 8.8 GAO 13000 B.TT9 04:00 PHUONG NAM 03,PHUONG NAM 05 SOTRAS JSC SOAI RAP
6 * EASTERN OPAL HONGKONG VRKA4 6408 104.20 4.2 NIL K6 05:00 CSG 55,CSG 63 PACIFIC LOGISTICS SOAI RAP
7 * EVER OATH PANAMA 3E2105 32500 194.96 8.5 CONTAINER 2128 SP-ITC01 05:00 THANH CONG 68,PACIFIC 09 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
8 * SILVER LIBRA PANAMA H9AO 8907 114.99 6.9 NIL 1AESSO 05:00 KIM AN 04,KIM AN 06 VOSA SAIGON SG-VT
9 * SUN NOBLE PANAMA 3EQI2 12131 116.99 5.5 NIL K15 05:00 NGOC ANH,NGOC ANH 02 VOSA SAIGON SOAI RAP
10 * TRUNG DUNG 26 VIET NAM HP 4816 835 56.95 2.7 XANG DAU 730 APETRO 05:00   TU TUC SOAI RAP
11 * BITUMEN HIKARI PANAMA 3FSO2 4478 99.71 4.8 NIL CALTEX2 05:30 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 INDOCHINA SHIPPING CO.,LTD SOAI RAP
12 VINAFCO 26 VIET NAM 3WMC9 7225 121.35 7.1 CONTAINER 6600 K15C 06:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VINAFCO SAIGON SG-VT
13 WAN HAI 277 SINGAPORE 9V6999 23443 172.00 9.8 CONTAINER 4289 C.LAI 4 06:00 TAN CANG A1,TAN CANG A3 CTL MARITIME SG-VT
14 HAI MINH 09 VIET NAM 3WLE 5017 86.20 3.5 NIL BP10 - CSG 07:00   TU TUC SOAI RAP
15 JOSCO REAL HONGKONG VRRM8 24560 171.99 8.5 CONTAINER 2745 TCHP 01 09:00 TAN CANG A2,TAN CANG 01 VITAMAS SOAI RAP
16 AMALIA C MALTA 9HA3333 34324 199.85 9.9 CONTAINER 17003 C.LAI 5 10:00 TAN CANG A1,TAN CANG A6 TAM CANG JSC SG-VT
17 PHUOC HAO VIET NAM SG 8548 419 39.79 2.5 XANG DAU 70 2ASHELL 10:00   TU TUC SOAI RAP
18 HTK CONFIDENCE VIET NAM 3WWF9 28437 169.26 9.8 NIL SR-6A 10:30 THIÊN LỘC 01,PHU MY 02 SAI GON CUU LONG SOAI RAP
19 EMINENCE/3FIL7 PANAMA 3FIL7 20872 147.03 5.5 NIL H.PHUOC 11:00 SEA CHAMPION,SEA BEAR CALM SEA CO., LTD SOAI RAP
20 WAN HAI 265 SINGAPORE 9VDB4 23643 198.04 9.5 CONTAINER 15887 C.LAI 1 12:00 TAN CANG A3,TAN CANG A36 CTL MARITIME SG-VT
21 DONG BAC 99 VIET NAM QN 7685 7757 110.00 3.5 NIL TAN.T.2 12:30 CSG 54,CSG 55 GOLDEN SEA CO.LTD SOAI RAP
22 TRUONG HAI STAR 3 VIET NAM 3WMN9 8015 132.60 7.2 CONTAINER 4845 V2 12:30 SOWATCO 28,SOWATCO 30 TU TUC SG-VT
23 WAN HAI 161 TAIWAN BLBB 17738 159.52 7.5 CONTAINER 5795 BN_PH 2 15:00 TAN CANG A1,TAN CANG 08 CTL MARITIME SG-VT
24 HANSA HARBURG LIBERIA D5ZV9 23351 175.50 9.5 CONTAINER 9000 C.LAI 7 15:30 TAN CANG A1,TAN CANG A3 SAIGON SHIP SG-VT
25 INCRES MARSHALL ISL V7A2788 23425 172.00 9.0 CONTAINER 8000 C.LAI 5 15:30 TAN CANG A6,TAN CANG A36 HLC SG-VT
26 KOTA JAYA SINGAPORE 9V7333 24921 193.03 9.5 CONTAINER 10064 PL03 16:00 KIM AN 04,KIM AN 06 S.G.N CO.,LTD SG-VT
27 * YIN NIAN CHINA BPON 44926 189.98 6.5 NIL K17 17:00 CSG 92,CSG 97,CSG 98 AGE-LINES CO.,LTD SOAI RAP
28 * SCSC LUCK HONGKONG VREK7 8397 117.80 4.6 NIL K12A 23:00 CSG 55,CSG 63 PACIFIC LOGISTICS SG-VT
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * THUAN PHONG 18 VIET NAM SG 9269 5980 79.95 2.7 NIL PL05 NEO VT 05:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
2 * SAI GON STAR VIET NAM 3WYP 6512 103.02 6.8 XANG DAU 2587 NEO VT 3BSHELL 05:30 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 CALM SEA CO., LTD LUỒNG HH SÔNG DỪA
3 TAN CANG A2 VIET NAM 3WOP 66 30.50 1.5 NIL C.LAI 1 TCHP 01 06:00   SOTRAS JSC SOAI RAP
4 GREAT OCEAN VIET NAM 3WME 13885 145.30 8.3 XANG DAU 11820 NEO VT VK102 07:00 HOANG LOC 01,PHUONG NAM 05 SEAGULL CORP SG-VT
5 LUCKY DRAGON VIET NAM 3WGZ 3101 78.63 3.5 NIL NB-07 APETRO 14:00   CALM SEA CO., LTD SG-VT