cảng vụ Hồ Chí Minh

Kế HOạCH đIềU độNG TàU NGàY 28/10/2021

Kế hoạch điều động tàu ngày 28/10/2021
Ngày:
RadDatePicker
RadDatePicker
Open the calendar popup.
Kế hoạch tàu đến cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến đến VT Thời gian rời VT Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * PANAGIA KANALA LIBERIA 5LCG9 58141 189.99 7.5 NIL TL4 00:00 00:00 CSG 98,CSG 99,CSG 63 ATTA CO.,LTD SG-VT
2 * CSCL LIMA HONGKONG VREM7 34278 208.90 10.0 CONTAINER 16432 C.LAI 4 03:30 03:30 TAN CANG A2,TAN CANG A5 GEMADEPT SG-VT
3 * HANSA HOMBURG LIBERIA D5RH5 23350 175.49 10.3 CONTAINER 14644 C.LAI 7 03:30 03:30 TAN CANG A1,TAN CANG A36 SAIGON SHIP SG-VT
4 NAM PHAT 02 VIET NAM 3WBL9 3090 79.80 2.8 NIL K12C1 06:00 06:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
5 THANH PHONG 04 VIET NAM SG 4838 2763 75.21 1.5 NIL BP1-HAI VAN 09:30 09:30   TU TUC GÒ GIA
6 PACIFIC 18 VIET NAM 3WDG9 1112 57.60 3.2 NIL SR-14 10:00 10:00   TU TUC SOAI RAP
7 THUAN TRUNG 01 VIET NAM ND 3881 2967 79.80 2.0 NIL SR-11 10:30 10:30   TU TUC SOAI RAP
8 GREEN HORIZON PANAMA 3EVD8 21947 171.84 9.0 CONTAINER 16029 BN_PH 2 11:00 11:00 TAN CANG A1,TAN CANG A5 GEMADEPT SG-VT
9 VIMC PIONEER VIET NAM 3WPJ 9088 120.84 7.0 CONTAINER 1596 K12B 11:00 11:00 CSG 54,CSG 94 VLC SG-VT
10 PHU AN 368 VIET NAM 3WQW 5064 92.25 3.0 NIL BP3_BN 12:00 12:00 NGOC ANH NOSCO LUỒNG HH SÔNG DỪA
11 VNL VOYAGER VIET NAM XVFD7 107 25.19 3.4 NIL BP8-THI VAI 12:00 12:00   VINA LOGISTICS CORP GÒ GIA
12 TAN CANG A6 VIET NAM XVHV9 110 33.65 1.5 NIL C.LAI 2 14:30 14:30   SOTRAS JSC LUỒNG HH ĐỒNG TRANH
13 MACALLAN 6 + LAFITE MALAYSIA 9WQX5 11000 99.97 5.0 THACH CAO 10500 NEO VT 15:00   HOANG LOC 01,HOANG LOC 03 LONG THANH CO.LTD  
14 * CANOPUS LEADER SINGAPORE 9VHC4 17382 179.90 8.7 OTO 3592 NEO VT 18:00     VITAMAS  
15 * HARRIER BAHAMAS C6WS6 12467 148.00 8.7 CONTAINER 4640 NEO VT 18:00     VITAMAS  
16 * STARSHIP TAURUS MARSHALL ISL V7IQ4 23541 172.12 9.7 CONTAINER 10622 NEO VT 21:00     VITAMAS  
17 * HONG DUC 01 VIET NAM XVXD7 6757 109.99 6.5 XANG DAU 5247 NEO VT 23:00     PHOENIX MARITIME  
Kế hoạch tàu rời cảng
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Dự kiến rời SG Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * ST.MARY CYPRUS C4LP2 21579 168.00 9.4 CONTAINER 6049 C.LAI 7 00:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 MACS AGENCY SG-VT
2 * BINH AN RESEARCH VIET NAM XVVS9 441 44.00 3.0 NIL K10 01:00   TU TUC LUỒNG HH SÔNG DỪA
3 * PHUC HUNG VIET NAM 3WOE 8300 115.00 7.4 CONTAINER 6830 K15C 02:00 KIM AN 02,KIM AN 08 GLS SHIPPING JSC SOAI RAP
4 * EAGLE LIKA SINGAPORE 9V8409 9621 113.93 5.5 NIL HL2 05:00 HOANG LOC 02,HOANG LOC 03 THE OCEAN STAR CO., LTD SOAI RAP
5 * HAI THANG 18 VIET NAM XVUD9 5243 91.94 3.5 NIL BTL6/8 05:00 CSG 63 TU TUC SG-VT
6 * MAERSK VALENCIA SINGAPORE 9V6988 23450 175.50 10.6 CONTAINER 19866 BP6-CL 05:00 TAN CANG A1,TAN CANG A5 SAIGON SHIP SG-VT
7 * NYK SILVIA PANAMA 3FNU3 34533 210.00 10.8 CONTAINER 4315 BP7-CL 05:30 TAN CANG A1,TAN CANG A5 VITAMAS SG-VT
8 MESSINI LIBERIA A8TR7 33950 199.85 9.5 CONTAINER 17921 SP-ITC01 06:00 THANH CONG 68,THANG LOI 69 GS LINES - CN TP.HỒ CHÍ MINH SG-VT
9 VIETSUN HARMONY VIET NAM XVFI7 7650 117.00 7.0 CONTAINER 6500 K15 06:00 KIM AN 02,KIM AN 08 VIETSUN SOAI RAP
10 MD SUN VIET NAM 3WHB9 7060 105.67 7.2 GAO 6500 PL04 07:00 HOANG LOC 03,PHUONG NAM 05 SOTRAS JSC SOAI RAP
11 DEVELOPMENT VIET NAM 3WCA 10578 133.50 5.9 NIL H.PHUOC 07:30 PHU MY 01,PHU MY 04 INLACO SAIGON SOAI RAP
12 HANSA HARBURG LIBERIA D5ZV9 23351 175.50 9.9 CONTAINER 16068 C.LAI 5 08:00 TAN CANG A1,TAN CANG A5 SAIGON SHIP SG-VT
13 JINYUNHE PANAMA H3GB 24244 182.87 10.0 CONTAINER 17000 C.LAI 1 08:00 TAN CANG A2,TAN CANG A36 GEMADEPT SG-VT
14 ATLANTIC 6+ATLANTIC7 MALAYSIA 9WHF6 10000 96.32 1.0 NIL HL1 10:00 HOANG LOC 01,HOANG LOC 03 LONG THANH CO.LTD SOAI RAP
15 VIET THUAN 198 VIET NAM QN 8659 15339 133.98 6.8 THAN 10700 BP11-THI VAI 12:00 VNL EXPLORER,VNL VOYAGER CTY CP VẬN TẢI BIỂN ĐỨC NGUYÊN GÒ GIA
16 AS SOPHIA PORTUGAL CQAB5 22314 175.10 9.0 CONTAINER 7007 C.LAI 5 13:30 TAN CANG A1,TAN CANG A5 SAIGON SHIP SG-VT
17 ELITE THAILAND HSB6511 8629 100.61 5.2 NIL CẦU CẢNG SỐ 1 - QT LONG AN 15:00 HOANG LOC 01,HOANG LOC 03 SAI GON CUU LONG SOAI RAP
18 VINH 02 VIET NAM 3WAA7 5466 92.85 6.4 GAO 4900 BP3_BN 15:30 PHUONG NAM 05 SOTRAS JSC SOAI RAP
19 * AULAC BELLA VIET NAM XVWB9 13153 128.60 5.0 NIL NB-18 21:00   CTY CP AU LAC SOAI RAP
20 * DAIDO AMBITION MARSHALL ISL V7A4683 37982 179.97 9.5 GAO 31454 B.TT9 23:00 PHU MY 01,PHU MY 02 CTY TNHH ĐLTB MERIDIAN VN SOAI RAP
Kế hoạch tàu di chuyển
STT Tên tàu Quốc tịch Hô hiệu DWT Chiều dài Mớn nước Loại hàng hóa Vị trí neo đậu Từ Vị trí neo đậu Đến Giờ dời Tàu lai Đại lý Tuyến luồng
1 * MAERSK VALENCIA SINGAPORE 9V6988 23450 175.50 10.6 CONTAINER 7844 BN_PH 2 BP6-CL 01:00 TAN CANG A1,TAN CANG A2 SAIGON SHIP SG-VT
2 * GLORY MONGOLIA JVJZ7 700 57.83 2.0 NIL NEO VT C.LAI 2 03:00 TAN CANG A1 SAI GON CUU LONG LUỒNG HH SÔNG DỪA
3 * SAVIMEX 06 VIET NAM SG 5151 2895 77.17 3.0 LAB 2000 HL2 DIEN HP 05:30   TU TUC SOAI RAP
4 VIET SING 05 VIET NAM 3WMS 10000 132.52 3.0 NIL APETRO NB-06 06:00 FALCON 9,TK 62 CALM SEA CO., LTD SG-VT
5 PHU LOC 05 VIET NAM SG 8364 1354 63.00 2.0 NIL BO BANG 3AESSO 11:00   TU TUC SOAI RAP
6 HOA BINH 27 VIET NAM 3WHF 2716 74.30 3.0 NIL BP14 - CSG NB-09 12:00   SOTRAS JSC SG-VT
7 PETROLIMEX 12 VIET NAM 3WWL 13144 128.60 8.7 XANG DAU 9820 NEO VT 4BSHELL 12:00 HAIVANSHIP 06,SEA CHAMPION VITACO SAIGON SG-VT
8 LM SEA MONGOLIA JVWR6 1578 62.84 2.1 CONTAINER 90 NB-12 C.LAI 1 13:00   A VIET SG-VT
9 * AULAC BELLA VIET NAM XVWB9 13153 128.60 5.0 NIL 3BSHELL NB-18 18:00 HAIVANSHIP 06,SEA CHAMPION CTY CP AU LAC SG-VT