cảng vụ Hải Phòng

KẾ HOẠCH ĐIỀU ĐỘNG TÀU NGÀY 29/05/2022

Kế hoạch tàu rời cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

02:30 BAL STAR 6.40 127.90 9164 689,BD2 LH VIP GREEN PORT CHINA CTY CPTM DUC THO
06:00 HOANG PHUONG 46 2.20 79.74 3013 LH VAT CACH HA TINH CTY TNHH DT TM VT HAI NAM
06:00 THINH LONG 36 5.30 79.14 3155.60 LH HOANG DIEU SAI GON CTY TNHH XANG DAU THINH LONG
06:00 BRIGHT CORAL 7.70 127.67 14289 HC43,54 LH CHUA VE SAI GON CTY CP VTB BIEN XANH HAI PHONG(BLUE OCEAN)
06:00 JILLY 6 106.20 5023 HC43,45 LH CHUA VE JAPAN CTY TNHH DAI LY VA MOI GIOI VTB QUOC TE(AGE-LINES)
06:30 SM TOKYO 7.60 147.87 13606 HA19,TP2 LH HAI AN CHINA CTY CP VAN TAI VA XEP DO HAI AN
09:00 HC 54 2.40 23 42 CT TAN CANG 189 QUANG NINH CHP
10:00 VIET ANH 01 (SB) 3.30 92.06 6042 HC45,46 LH HOANG DIEU QUANG NINH CTY TNHH PHAT TRIEN THUONG MAI BIEN VIET
10:30 PROSPER 8.40 119.16 8716.10 HA17,19 LH PTSC DINH VU SAI GON CTY CP HANG HAI VSICO
10:30 GREEN CELESTE 7.80 171.98 22217 HP008,DV9 LH VIP GREEN PORT MALAYSIA CTY CP CONTAINER VN VICONSHIP
11:00 NAM KHANH 68 6.10 79.80 3944 LH BEN LAM AN GIANG CTY TNHH VAN TAI NAM KHANH
12:30 PHU DAT 15 3.50 79.87 3179 LH BACH DANG DUNG QUAT CTY CP VT DAU KHI HA NOI (PV TRANS HA NOI)
13:30 HAI NAM 66 3.50 79 3019 LH THUONG LY DUNG QUAT CTY TNHH HAI NAM
16:30 HAI LINH 02 6 118.06 11394 HA17,19 LH HAI LINH NGHI SON CÔNG TY TNHH MTV DẦU KHÍ HẢI LINH HẢI PHÒNG

Kế hoạch tàu di chuyển

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

06:30 SC GOLDEN FORTUNE LX 5.20 104.99 6251 689,699 LH EURO DINH VU LACH HUYEN 2 CTY TNHH DVHH DONG DUONG
07:00 HC 54 2.40 23 42 SC CHUA VE TAN CANG 189 CHP
12:00 JADE STAR 15 4.20 91.94 4998 689,BD2 LH K99 BEN GOT CTY CPTM DUC THO
16:00 THANG LONG GAS 5 95.30 4002 689,699 LH EURO DINH VU BEN GOT CTY TNHH DVHH DONG DUONG

Kế hoạch tàu vào cảng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tàu lai T.Luồng Từ Đến Đại lý

00:00 HOANG HA 162 (SB) 1.40 54.94 763 NT NINH BINH BACH DANG CTY TNHH HOANG HA
03:30 LE CONG 7.40 182.67 29109 DT,HC36 LH CHINA TAN VU DAI LY VA MOI GIOI HANG HAI CANG HAI PHONG (HAPAGENT)
03:30 GREAT DOLPHIN 6.70 115 7695 689,BD2 LH CHINA 19 - 9 CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
09:00 VT THANH CONG 168 (SB) 4.90 79.23 3270 LH AN GIANG QUYNH CU CTY CP VAN TAI BIEN 68
09:30 THANG LONG GAS 5.40 95.30 4002 689,699 LH CHINA EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG
11:30 HAIAN LINK 8.20 147 15204 HA35,19 LH SAI GON HAI AN CTY TNHH VAN TAI CONTAINER HAI AN
11:30 TALISKER 8.50 158.75 18409 699,HA35 LH HONG KONG NAM DINH VU CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP
12:00 TRUNG HUY 588 5.20 79.80 3153 LH VUNG TAU CHUA VE CTY TNHH VAN TAI BIEN TRUNG HUY
12:00 MORNING VINAFCO 8.20 115.02 8721 HC43,54 LH SAI GON CHUA VE CTY CP VTB VINAFCO
12:00 NASICO NAVIGATOR 7.35 134.31 7278 HC43,45 LH SAI GON CHUA VE CTY CO PHAN VAN TAI BIEN GLS
13:30 TAN CANG PIONEER 7.65 118.02 6850 SKY,DV9 LH CHINA TAN CANG 189 SITC VIETNAM
14:30 BLUE OCEAN 01 6.30 96.72 4939.90 HC28,47 LH NGHI SON VIET NHAT CONG TY CO PHAN DICH VU HANG HAI D&T
14:30 TRONG TRUNG 189 5.10 83.90 3055.70 HC47 LH DUNG QUAT THUONG LY CTY TNHH MTV VIPCO HA LONG
14:30 MSC ADITI 10.70 222.17 39418 A8,62,86 LH CHINA HICT CTY TNHH DVHH NHAT THANG (SUNRISE)
15:30 WOOJIN EVELYN 8.80 123.50 11959 689,699 LH KOREA EURO DINH VU CTY TNHH DVHH DONG DUONG
15:30 YM INITIATIVE 8.20 172.70 22027 699,HP008,800KW LH SINGAPORE NAM HAI DINH VU CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
15:30 KOTA NAGA 8.70 179.70 25985 HA17,DT,900KW LH SINGAPORE NAM HAI DINH VU CTY LIEN DOANH PIL VIET NAM
15:30 CNC NEPTUNE 9 172 22081 HA35,TP2 LH DA NANG NAM DINH VU CTY CP CANG NAM HAI DINH VU
20:00 PACIFIC EXPRESS 7 128.53 11117 HA17,19 LH SAI GON NAM HAI CTY TNHH MOT THANH VIEN GEMADEPT HP

Kế hoạch tàu qua luồng

Thời gian Tên tàu Mớn nước LOA DWT Tên luồng Xuất phát Nơi đến

07:00 14-11-87 2.40 69.95 1964.70 CT BEN KIEN QUANG NINH
11:00 HUNG DUNG 10 (SB) 2.40 79 0 CT THANH HOA DIEN CONG